post house
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà trạm, trạm ngựa: "post house" là một quán trọ hoặc trạm dừng chân, được thiết lập để đổi ngựa cho các người đưa thư hoặc khách đi đường, đồng thời cung cấp chỗ nghỉ ngơi cho người cưỡi ngựa. Trong lịch sử, nó là một phần của hệ thống bưu chính và giao thông thời kỳ trước khi có xe lửa và ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Người lữ hành mệt mỏi dừng lại ở nhà trạm để đổi ngựa và nghỉ qua đêm.)
- (Vào thế kỷ 18, các trạm ngựa là thiết yếu cho hệ thống giao thư trên khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a post house": thiết lập một trạm ngựa.
- The government ordered the construction of a post house every ten miles along the main road. (Chính phủ ra lệnh xây dựng một trạm ngựa cứ mỗi mười dặm dọc theo con đường chính.)
"post house inn": quán trọ tại trạm ngựa.
- The old post house inn now serves as a historical museum. (Quán trọ tại trạm ngựa cũ giờ đây được dùng làm bảo tàng lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Postmaster (n): người quản lý trạm ngựa hoặc bưu điện.
- The postmaster was responsible for organizing the horse exchanges. (Người quản lý trạm ngựa chịu trách nhiệm tổ chức việc đổi ngựa.)
Post road (n): đường dành cho ngựa đưa thư.
- The post road connected major cities and was maintained by the postal service. (Đường ngựa đưa thư kết nối các thành phố lớn và được bảo trì bởi dịch vụ bưu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Inn: quán trọ (nơi nghỉ ngơi và ăn uống cho khách đi đường).
- Way station: trạm dừng chân (thường dùng trong bối cảnh đường sắt hoặc đường dài).
- Stagecoach stop: trạm dừng của xe ngựa chở khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull into a post house: dừng vào một trạm ngựa.
- The rider pulled into the post house to water his horse. (Người cưỡi ngựa dừng vào trạm ngựa để cho ngựa uống nước.)
Change horses at a post house: đổi ngựa tại trạm ngựa.
- The courier changed horses at the post house before continuing his journey. (Người đưa thư đổi ngựa tại trạm ngựa trước khi tiếp tục hành trình.)
Thành ngữ liên quan
- No rest for the weary at the post house: không có sự nghỉ ngơi cho người mệt mỏi tại trạm ngựa (ám chỉ sự vội vã, không có thời gian dừng lại).
- Despite his exhaustion, the messenger had no rest for the weary at the post house. (Dù kiệt sức, người đưa tin vẫn không có thời gian nghỉ ngơi tại trạm ngựa.)